từ vựng, tags của Academy.MuaBanNhanh.com

, Trang 2



Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

New Words straight /streɪt/ thẳng, ngay ngắn   crooked /ˈkrʊk·ɪd/ xiêu vẹo   big /bɪg/ lớn   large / la:dʒ/ lớn   little /ˈlɪt̬·əl/ nhỏ   small /smɔl/ nhỏ   old /oʊld/ cũ   new /nu/ mới   cheap /tʃip/ rẻ   expensive /ɪkˈspen·sɪv/ mắt   open
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

New Words artist /ˈɑːtɪst/ họa sĩ   garderner /ˈgɑrd·nər/ người làm vườn   disc jockey /dɪsk ˈdʒɒki/ (viết tắt DJ) người chỉnh nhạc, (hiếm) người điều chỉnh âm thanh   newsreader /ˈnjuːzriːdər/ phát thanh viên   hairdresser /ˈheərˌdres·ər/ thợ làm
Học từ vựng bằng hình ảnh: Việc nhà bếp (Things to do in the kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Việc nhà bếp (Things to do in the kitchen)

What do people do in the kitchen? Người ta làm gì trong nhà bếp?   People prepare food in the kitchen. Người ta chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp   People cook in the kitchen. Người ta nấu ăn trong nhà bếp   People sometimes eat in the kitchen. Người
Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

New words: Casserole /ˈkæsəroʊl/ cái xoong   Sieve /ˈsɪv/ cái rây   Mixing bowl /ˈmɪksɪŋ boʊl/ tô trộn   Cook book /ˈkʊk ˈbʊk/ sách dạy nấu ăn   Washing-up liquid /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˈlɪkwəd/ nước rửa chén   Scourer /ˈskaʊərər / miếng để lau chùi   Tea
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thành viên trong gia đình (Family Members)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thành viên trong gia đình (Family Members)

New words: grandmother /ˈɡræm.mʌð.ɚ/ bà nội, bà ngoại   grandfather /ˈɡræn.fɑː.ð.ɚ/ ông nội, ông ngoại   aunt /ænt/ cô, dì   uncle /ˈʌŋ.kl̩/ chú, bác   mother /ˈmʌð.ɚ/ mẹ   father /ˈfɑː.ð.ɚ/ cha   father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ cha vợ, cha chồng  
Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 1 theo bốn bước sau: Bước 2. Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh chủ đề Clothes 1   1. school uniform /sku:l/ /ˈjunəˌfɔrm/ n: Đồng phục đi học. Ex: School uniform are
Bài tập từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh: Ăn mặc (Dressing up)

Bài tập từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh: Ăn mặc (Dressing up)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 2 theo bốn bước sauBài tập từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh chủ đề Dressing up Có thể xem thêm các bước sau: Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề Dressing upHọc từ vựng
Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap: Ăn mặc (Dressing up)

Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap: Ăn mặc (Dressing up)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 2 theo bốn bước sauHọc từ vựng tiếng anh bằng mindmap chủ đề Dressing up Có thể xem thêm các bước sau: Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề Dressing upHọc từ
Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh: Ăn mặc (Dressing up)

Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh: Ăn mặc (Dressing up)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 2 theo bốn bước sau Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh chủ đề Dressing up 1. racing driver /´reisiηdraivә(r)/ (US race car driver) n: người lái xe đua Although being a
Học từ vựng tiếng anh bằng video: Ăn Mặc (Dressing up)

Học từ vựng tiếng anh bằng video: Ăn Mặc (Dressing up)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 2 theo bốn bước sauHọc từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề Dressing up Có thể xem thêm các bước sau:Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh chủ đề Dressing upHọc từ vựng tiếng
Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap: Quần Áo 2 (Clothes 2)

Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap: Quần Áo 2 (Clothes 2)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 2 theo bốn bước sau Bước 3: Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap chủ đề Clothes 2 Có thể xem thêm các bước sau: Bước 1: Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề
Học từ vựng tiếng anh bằng video: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Học từ vựng tiếng anh bằng video: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 1 theo bốn bước sau:Bước 1. Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề Clothes 1 Có thể xem thêm các bước sau: Bước 2. Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh chủ đề Clothes 1
Bài tập từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh: Có chuyện gì vậy? (What's the matter?)

Bài tập từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh: Có chuyện gì vậy? (What's the matter?)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề What's the matter? theo bốn bước sau: Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề What's the matter? Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh chủ đề What's the matter? Học từ vựng tiếng anh
Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 1 theo bốn bước sau: Bước 3. Học từ vựng tiếng anh bằng mindmap chủ đề Clothes 1 Có thể xem thêm các bước sau: Bước 1. Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề Clothes 1
Bài tập từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Bài tập từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh: Quần Áo 1 (Clothes 1)

Cùng webhoctienganh.com học nhanh từ vựng tiếng anh qua video chủ đề Clothes 1 theo bốn bước sau: Bước 4: Bài tập từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh chủ đề Clothes 1 Có thể xem thêm các bước sau: Bước 1. Học từ vựng tiếng anh bằng video chủ đề

từ vựng, tags của Academy.MuaBanNhanh.com, nội dung mới nhất về từ vựng, Trang 2

Cẩm nang khác :  Kinh doanh - Công nghệ - Sức khỏe - Ở đâu - Công sở - Gia đình - Tìm việc làm - Văn bản pháp luật 

Giấy phép MXH số 170 GP-BTTTT ngày 07/04/2016

Email : Info@muabannhanh.com

VINADESIGN PHALCON WEB