tiếng anh bằng hình ảnh, tag của Academy.MuaBanNhanh.com, nội dung mới nhất về tiếng anh bằng hình ảnh, Trang 1


.
Học từ vựng bằng hình ảnh: Đồ dùng trong nhà (Home Appliances)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Đồ dùng trong nhà (Home Appliances)

Camcorder /ˈkæmˌkɔr·dər/ máy quay phim   Cellular phone /ˈsel·jə·lər ˈfoʊn/ điện thoại di động   Computer /kəmˈpju·t̬ər/ máy tính   Dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ máy rửa chén   Dryer /ˈdrɑɪ·ər/ mấy sấy   Player /ˈpleɪ.ər/ máy chơi nhạc, phim (DVD player,
Học từ vựng bằng hình ảnh: Giáng Sinh (Christmas Eve)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Giáng Sinh (Christmas Eve)

  carol /ˈkær·əl/ bài hát mừng (thường hát trong lễ noel)   chimney /ˈtʃɪm·ni/ ông khói   Christmas /ˈkrɪs·məs/ lễ noel, giáng sinh   Christmas Eve /ˈkrɪsməs ˈiːv/ đêm giáng sinh (24/12)   Christmas tree /krɪs·məs ˌtri/ cây thông giáng sinh   eggnog
Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ dùng trong văn phòng (Office Verbs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ dùng trong văn phòng (Office Verbs)

Transcription She is dictating a letter Cô ấy đang ghi âm một bức thư (cho người khác đánh máy)   Dictaphone /ˈdɪktəfəʊn/ (dictating letter) Máy ghi âm để đánh máy.   He is typing a letter. Anh ấy đang đánh một bức thư   He is attaching a barcode
Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Sentences He wakes up Anh ta thức giấc   He gets up Anh ta rời khỏi giường   He goes downstairs Anh ta bước xuống cầu thang   He goes jogging Anh ta tập chạy bộ   He comes back Anh ta về nhà   He picks up mail Anh ta lấy thư từ   He has a shower Anh
Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

New Words week /wik/ tuần   Sunday /ˈsʌn·deɪ/ Chủ nhật   Monday /ˈmʌn·deɪ/ thứ 2   Tuesday /ˈtuz·deɪ/ thứ 3   Wednesday /ˈwenz·deɪ/ thứ 4   Thursday /ˈθɜrz·deɪ/ thứ 5   Friday /ˈfrɑɪ·deɪ/ thứ 6   Saturday /ˈsæt̬·ər·deɪ/ thứ 7
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

New Words Natural disaster: thiên tai Drought /drɑʊt/ hạn hán   Earthquake /ˈɜrθˌkweɪk/ động đất   Flood /flʌd/ lũ lụt   Hurricane /ˈhɜr·əˌkeɪn/ bão   Landslides /ˈlændˌslɑɪd/ lở đất   mudslide /ˈmʌdˌslɑɪd/ trượt bùn   Thunderstorm /ˈθʌn·dərˌstɔrm/
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

New Words sunny /ˈsʌn·i/ nắng   raining /ˈreɪnɪŋ/ mưa dầm   snowing /ˈsnoʊɪŋ/ tuyết rơi   windy /ˈwɪn·di/ lộng gió   mist /mɪst/ sương mờ   foggy /ˈfɑg·i/ sương mù   cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây   stormy /ˈstɔr·mi/ có giông, bão   thunderstorm
Học từ vựng bằng hình ảnh: Môi trường (The Environment)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Môi trường (The Environment)

New Words mountain /ˈmɑʊn·tən/ núi non   peak /pik/ đỉnh núi   lake /leɪk/ hồ nước   forest /ˈfɔr·əst/ rừng rậm   waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ thác nước   stream /strim/ dòng suối, dòng nước nhỏ   sea /si/ biển   rock /rɑk/ đá, đá ngầm (sea rock)  
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhiệt độ và mùa (Temperature and Season)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhiệt độ và mùa (Temperature and Season)

New Words Temperature /ˈtem·pər·ə·tʃər/ nhiệt độ   Fahrenheit /ˈfær·ənˌhɑɪt/ (viết tắt F) độ F   Celsius /ˈsel·si·əs/ (viết tắt C) độ C   Minus degree / ˈmaɪnəs dɪˈɡriː/ nhiệt độ dướt không (độ âm)   hot /hɑt/ nóng   warm /wɔrm/ ấm   cool /kul/ mát
Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 2 (Verb 2)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 2 (Verb 2)

New Words: shake /ʃeɪk/ bắt (tay), rung. EX: They are shaking hands   kiss /kɪs/ hôn. EX: He is kissing his son.   hug /hʌg/ ôm, vòng tay . EX: He is hugging the child.   wave /weɪv/ vẫy tay . EX: The Royal couple are waving to the crowd   wave
Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 1 (Verb 1)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 1 (Verb 1)

New Words iron /aɪrn/ ủi, làm phẳng .EX: He is ironing a shirt   cook /kʊk/ nấu ăn, làm chín .EX: She is cooking a meal.   clean /kliːn/ chùi, rửa.EX: He is cleaning windows   sew /soʊ/ may vá .EX: She is sewing   sweep /swiːp/ quét, dọn .EX: They
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhà hàng (Restaurant)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhà hàng (Restaurant)

New Words Starters Khai vị   cherry /ˈtʃer.i/ anh đào   melon /ˈmel.ən/ dưa   smoked salmon /smoʊkt ˈsæm.ən/ cá hồi hun khói   pâté with toast /ˈpæteɪ wɪð təʊst/ pate với thịt nướng   tomato soup /təˈmeɪˌtoʊ ˈsuːp/ súp cà chua Desserts Tráng miệng  
Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

New words: happy /ˈhæp•i/ hạnh phúc   unhappy /ʌnˈhæp•i/ không hạnh phúc   sad /sæd/ buồn   loud /lɑʊd/ ồn ào   quiet /ˈkwɑɪ•ɪt/ yên tĩnh   good /gʊd/ tốt   bad /bæd/ xấu, tồi, hư hỏng   tidy /ˈtɑɪ•di/ gọn gàng   untidy /ʌnˈtɑɪ•di/ bê bối   dry
Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

New Words straight /streɪt/ thẳng, ngay ngắn   crooked /ˈkrʊk·ɪd/ xiêu vẹo   big /bɪg/ lớn   large / la:dʒ/ lớn   little /ˈlɪt̬·əl/ nhỏ   small /smɔl/ nhỏ   old /oʊld/ cũ   new /nu/ mới   cheap /tʃip/ rẻ   expensive /ɪkˈspen·sɪv/ mắt   open
Học từ vựng bằng hình ảnh: Việc nhà bếp (Things to do in the kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Việc nhà bếp (Things to do in the kitchen)

What do people do in the kitchen? Người ta làm gì trong nhà bếp?   People prepare food in the kitchen. Người ta chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp   People cook in the kitchen. Người ta nấu ăn trong nhà bếp   People sometimes eat in the kitchen. Người