học tiếng Anh, tag của Academy.MuaBanNhanh.com, nội dung mới nhất về học tiếng Anh, Trang 1


.
Hướng dẫn cách tự học tiếng anh giao tiếp cơ bản hiệu quả

Nổi bật Hướng dẫn cách tự học tiếng anh giao tiếp cơ bản hiệu quả

rước khi hướng dẫn các bạn cách tự học tiếng anh thế nào cho hiệu quả, thì mình muốn giới thiệu qua về tầm quan trọng của ngôn ngữ thông dụng nhất toàn cầu này.
20 video học từ vựng tiếng Anh phần 1

20 video học từ vựng tiếng Anh phần 1

Những bài học từ vựng tiếng anh bằng video sinh động giúp bạn học từ vựng nhanh, nhớ lâu và ứng dụng từ vựng dễ dàng
35 tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản

35 tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Những tình huống tiếng anh giao tiếp cơ bản trong cuộc sống, giúp bạn tự tin khi giao tiếp bằng tiếng anh
17 Tình huống tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm

17 Tình huống tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm

STT Tình huống 1 Về tên và tuổi của bạn - Tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm 2 Về địa chỉ và quê quán của bạn - Tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm 3 Về trình độ học vấn của mình - Tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm 4 Về kinh nghiệm làm việc - Tiếng Anh
31 Tình huống tiếng Anh du lịch

31 Tình huống tiếng Anh du lịch

Những tình huống tiếng thường gặp khi đi du lịch giúp bạn tự tin khi giao tiếp và trải nghiệm những chuyến du lịch nước ngoài tuyệt vời
100 tình huống giao tiếp tiếng Anh công sở

100 tình huống giao tiếp tiếng Anh công sở

100 tình huống giao tiếp thường gặp nơi công sở giúp bạn tự tin xử lý các tình huống giao tiếp nơi công sở
Học từ vựng bằng hình ảnh: Đồ dùng trong nhà (Home Appliances)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Đồ dùng trong nhà (Home Appliances)

Camcorder /ˈkæmˌkɔr·dər/ máy quay phim   Cellular phone /ˈsel·jə·lər ˈfoʊn/ điện thoại di động   Computer /kəmˈpju·t̬ər/ máy tính   Dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ máy rửa chén   Dryer /ˈdrɑɪ·ər/ mấy sấy   Player /ˈpleɪ.ər/ máy chơi nhạc, phim (DVD player,
Học từ vựng bằng hình ảnh: Giáng Sinh (Christmas Eve)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Giáng Sinh (Christmas Eve)

  carol /ˈkær·əl/ bài hát mừng (thường hát trong lễ noel)   chimney /ˈtʃɪm·ni/ ông khói   Christmas /ˈkrɪs·məs/ lễ noel, giáng sinh   Christmas Eve /ˈkrɪsməs ˈiːv/ đêm giáng sinh (24/12)   Christmas tree /krɪs·məs ˌtri/ cây thông giáng sinh   eggnog
Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ dùng trong văn phòng (Office Verbs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ dùng trong văn phòng (Office Verbs)

Transcription She is dictating a letter Cô ấy đang ghi âm một bức thư (cho người khác đánh máy)   Dictaphone /ˈdɪktəfəʊn/ (dictating letter) Máy ghi âm để đánh máy.   He is typing a letter. Anh ấy đang đánh một bức thư   He is attaching a barcode
Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Sentences He wakes up Anh ta thức giấc   He gets up Anh ta rời khỏi giường   He goes downstairs Anh ta bước xuống cầu thang   He goes jogging Anh ta tập chạy bộ   He comes back Anh ta về nhà   He picks up mail Anh ta lấy thư từ   He has a shower Anh
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời gian (Time)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời gian (Time)

three o'clock 3 giờ đúng   clock-face mặt đồng hồ   minute-hand kim phút   hour-hand kim giờ   second-hand kim giây   five after nine (five past nine) chín giờ năm phút (9:05)   ten after nine (ten after nine) chín giờ mười phút (9:10)   a quarter
Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

New Words week /wik/ tuần   Sunday /ˈsʌn·deɪ/ Chủ nhật   Monday /ˈmʌn·deɪ/ thứ 2   Tuesday /ˈtuz·deɪ/ thứ 3   Wednesday /ˈwenz·deɪ/ thứ 4   Thursday /ˈθɜrz·deɪ/ thứ 5   Friday /ˈfrɑɪ·deɪ/ thứ 6   Saturday /ˈsæt̬·ər·deɪ/ thứ 7
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thiên tai (Natural Disasters)

New Words Natural disaster: thiên tai Drought /drɑʊt/ hạn hán   Earthquake /ˈɜrθˌkweɪk/ động đất   Flood /flʌd/ lũ lụt   Hurricane /ˈhɜr·əˌkeɪn/ bão   Landslides /ˈlændˌslɑɪd/ lở đất   mudslide /ˈmʌdˌslɑɪd/ trượt bùn   Thunderstorm /ˈθʌn·dərˌstɔrm/
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

New Words sunny /ˈsʌn·i/ nắng   raining /ˈreɪnɪŋ/ mưa dầm   snowing /ˈsnoʊɪŋ/ tuyết rơi   windy /ˈwɪn·di/ lộng gió   mist /mɪst/ sương mờ   foggy /ˈfɑg·i/ sương mù   cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây   stormy /ˈstɔr·mi/ có giông, bão   thunderstorm
Học từ vựng bằng hình ảnh: Môi trường (The Environment)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Môi trường (The Environment)

New Words mountain /ˈmɑʊn·tən/ núi non   peak /pik/ đỉnh núi   lake /leɪk/ hồ nước   forest /ˈfɔr·əst/ rừng rậm   waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ thác nước   stream /strim/ dòng suối, dòng nước nhỏ   sea /si/ biển   rock /rɑk/ đá, đá ngầm (sea rock)