English Language, tag của Academy.MuaBanNhanh.com, nội dung mới nhất về English Language, Trang 1


.
20 video học từ vựng tiếng Anh phần 1

20 video học từ vựng tiếng Anh phần 1

Những bài học từ vựng tiếng anh bằng video sinh động giúp bạn học từ vựng nhanh, nhớ lâu và ứng dụng từ vựng dễ dàng
Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Sentences He wakes up Anh ta thức giấc   He gets up Anh ta rời khỏi giường   He goes downstairs Anh ta bước xuống cầu thang   He goes jogging Anh ta tập chạy bộ   He comes back Anh ta về nhà   He picks up mail Anh ta lấy thư từ   He has a shower Anh
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời gian (Time)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời gian (Time)

three o'clock 3 giờ đúng   clock-face mặt đồng hồ   minute-hand kim phút   hour-hand kim giờ   second-hand kim giây   five after nine (five past nine) chín giờ năm phút (9:05)   ten after nine (ten after nine) chín giờ mười phút (9:10)   a quarter
Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Các ngày trong tuần (Days of Week)

New Words week /wik/ tuần   Sunday /ˈsʌn·deɪ/ Chủ nhật   Monday /ˈmʌn·deɪ/ thứ 2   Tuesday /ˈtuz·deɪ/ thứ 3   Wednesday /ˈwenz·deɪ/ thứ 4   Thursday /ˈθɜrz·deɪ/ thứ 5   Friday /ˈfrɑɪ·deɪ/ thứ 6   Saturday /ˈsæt̬·ər·deɪ/ thứ 7
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

New Words sunny /ˈsʌn·i/ nắng   raining /ˈreɪnɪŋ/ mưa dầm   snowing /ˈsnoʊɪŋ/ tuyết rơi   windy /ˈwɪn·di/ lộng gió   mist /mɪst/ sương mờ   foggy /ˈfɑg·i/ sương mù   cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây   stormy /ˈstɔr·mi/ có giông, bão   thunderstorm
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhiệt độ và mùa (Temperature and Season)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhiệt độ và mùa (Temperature and Season)

New Words Temperature /ˈtem·pər·ə·tʃər/ nhiệt độ   Fahrenheit /ˈfær·ənˌhɑɪt/ (viết tắt F) độ F   Celsius /ˈsel·si·əs/ (viết tắt C) độ C   Minus degree / ˈmaɪnəs dɪˈɡriː/ nhiệt độ dướt không (độ âm)   hot /hɑt/ nóng   warm /wɔrm/ ấm   cool /kul/ mát
Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 2 (Verb 2)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 2 (Verb 2)

New Words: shake /ʃeɪk/ bắt (tay), rung. EX: They are shaking hands   kiss /kɪs/ hôn. EX: He is kissing his son.   hug /hʌg/ ôm, vòng tay . EX: He is hugging the child.   wave /weɪv/ vẫy tay . EX: The Royal couple are waving to the crowd   wave
Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 1 (Verb 1)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Động từ 1 (Verb 1)

New Words iron /aɪrn/ ủi, làm phẳng .EX: He is ironing a shirt   cook /kʊk/ nấu ăn, làm chín .EX: She is cooking a meal.   clean /kliːn/ chùi, rửa.EX: He is cleaning windows   sew /soʊ/ may vá .EX: She is sewing   sweep /swiːp/ quét, dọn .EX: They
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhà hàng (Restaurant)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nhà hàng (Restaurant)

New Words Starters Khai vị   cherry /ˈtʃer.i/ anh đào   melon /ˈmel.ən/ dưa   smoked salmon /smoʊkt ˈsæm.ən/ cá hồi hun khói   pâté with toast /ˈpæteɪ wɪð təʊst/ pate với thịt nướng   tomato soup /təˈmeɪˌtoʊ ˈsuːp/ súp cà chua Desserts Tráng miệng  
Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

New words: happy /ˈhæp•i/ hạnh phúc   unhappy /ʌnˈhæp•i/ không hạnh phúc   sad /sæd/ buồn   loud /lɑʊd/ ồn ào   quiet /ˈkwɑɪ•ɪt/ yên tĩnh   good /gʊd/ tốt   bad /bæd/ xấu, tồi, hư hỏng   tidy /ˈtɑɪ•di/ gọn gàng   untidy /ʌnˈtɑɪ•di/ bê bối   dry
Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

New Words straight /streɪt/ thẳng, ngay ngắn   crooked /ˈkrʊk·ɪd/ xiêu vẹo   big /bɪg/ lớn   large / la:dʒ/ lớn   little /ˈlɪt̬·əl/ nhỏ   small /smɔl/ nhỏ   old /oʊld/ cũ   new /nu/ mới   cheap /tʃip/ rẻ   expensive /ɪkˈspen·sɪv/ mắt   open
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

New Words artist /ˈɑːtɪst/ họa sĩ   garderner /ˈgɑrd·nər/ người làm vườn   disc jockey /dɪsk ˈdʒɒki/ (viết tắt DJ) người chỉnh nhạc, (hiếm) người điều chỉnh âm thanh   newsreader /ˈnjuːzriːdər/ phát thanh viên   hairdresser /ˈheərˌdres·ər/ thợ làm
Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Trong nhà bếp (In the Kitchen)

New words: Casserole /ˈkæsəroʊl/ cái xoong   Sieve /ˈsɪv/ cái rây   Mixing bowl /ˈmɪksɪŋ boʊl/ tô trộn   Cook book /ˈkʊk ˈbʊk/ sách dạy nấu ăn   Washing-up liquid /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˈlɪkwəd/ nước rửa chén   Scourer /ˈskaʊərər / miếng để lau chùi   Tea
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thành viên trong gia đình (Family Members)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thành viên trong gia đình (Family Members)

New words: grandmother /ˈɡræm.mʌð.ɚ/ bà nội, bà ngoại   grandfather /ˈɡræn.fɑː.ð.ɚ/ ông nội, ông ngoại   aunt /ænt/ cô, dì   uncle /ˈʌŋ.kl̩/ chú, bác   mother /ˈmʌð.ɚ/ mẹ   father /ˈfɑː.ð.ɚ/ cha   father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ cha vợ, cha chồng  
Bài nghe nói tiếng Anh lớp 6 Unit 3 At Home - Part A My House

Bài nghe nói tiếng Anh lớp 6 Unit 3 At Home - Part A My House

  A. My house 1. Listen and repeat.   That's my house. Đó là nhà của tôi.   This is my living room. Đây là phòng khách.   3. Listen and repeat. Then practice.    Hi. I'm Ba. I'm twelve years old. I'm a student. Chào. Tôi là Ba. Tôi 12 tuổi. Tôi là